Sprint Plan — Lập kế hoạch Sprint

Lập kế hoạch sprint: chọn issues từ backlog, phân chia công việc, ước lượng effort.

Cú pháp


Quy trình Sprint Planning

1

Review backlog

Xem tất cả issues chưa làm, sắp xếp theo ưu tiên.
2

Xác định capacity

Tính toán capacity của team cho sprint này:
  • Số ngày làm việc
  • Thành viên available
  • Buffer cho bug fixes và meetings
3

Chọn issues cho sprint

Chọn issues phù hợp với capacity:
  • Ưu tiên cao trước
  • Cân nhắc dependencies
  • Phân bổ đều cho team members
4

Tạo sprint board

Assign issues cho dev trên GitHub Projects.

Sprint 1 tuần tại PrimeCommerce


Output mẫu


Kết hợp với các công cụ khác


Prefix: /sprint-status, /sprint-status --detailReal-time sprint snapshot: burndown chart, velocity, risk, blockers. Quick health check.
Khi dùng: Hàng ngày standup hoặc khi cần sprint overview
Prefix: /gate-check <phase>, /gate-check releaseCheck có sẵn sàng advance đến phase tiếp không. Kiểm tra criteria, blockers, dependencies.
Khi dùng: Trước deploy hoặc phase transition
Prefix: /scope-check, /scope-check <sprint>Phân tích scope drift: compare committed vs actual, phát hiện creep early.
Khi dùng: Giữa sprint để phát hiện scope creep sớm
Prefix: /estimate <feature>, /estimate --velocityƯớc lượng story points dựa complexity, dependencies, risk. Calibrate theo velocity.
Khi dùng: Sprint planning để ước lượng issues