Cơ chế Skill — 4 Lớp cấu trúc

ClaudeKit được xây dựng từ 4 lớp (layers), mỗi lớp có vai trò riêng. Hiểu cơ chế này giúp bạn tùy chỉnh và mở rộng skills theo nhu cầu.

Tổng quan 4 Lớp

Luồng hoạt động: Người dùng gõ command (Layer 2) → command gọi skill (Layer 1) → skill có thể delegate cho agent (Layer 3) → hooks (Layer 4) tự động chạy trước/sau events.

Luồng hoạt động chi tiết

Khi bạn gõ /cook "add auth", đây là những gì diễn ra qua 4 layers:
1

Layer 2 — Command nhận input

File .claude/commands/cook.md nhận $ARGUMENTS = “add auth”. Command chứa instructions gọi skill + workflow logic.
2

Layer 1 — Skill xử lý logic chính

File .claude/skills/cook/SKILL.md được kích hoạt. Skill đọc instructions, detect mode, bắt đầu workflow 7 bước. Skill có thể đọc thêm references/*.md (lazy-load khi cần).
3

Layer 3 — Agents được delegate tasks

Skill spawn agents qua Task tool:
  • researcher → tìm hiểu codebase (chạy song song)
  • planner → tạo plan
  • coder → viết code
  • tester → viết + chạy tests
  • code-reviewer → review code Mỗi agent có .claude/agents/ten-agent.md định nghĩa role + tools.
4

Layer 4 — Hooks chạy tự động

Trước khi Write file → PreToolUse hook chạy (check rules). Sau khi Bash → PostToolUse hook chạy (log, format). Config trong .claude/settings.json.

Layer 1: SKILL.md — Bộ não của skill

File chính định nghĩa logic của skill. Đường dẫn thực tế:

Cấu trúc file SKILL.md

Đặc điểm quan trọng

Ví dụ cấu trúc thư mục skill


Layer 2: Commands — Giao diện người dùng

Định nghĩa slash commands mà người dùng gõ trực tiếp. Đường dẫn thực tế:
Cập nhật bộ mới: Các subcommand /fix:fast|:hard|:test|:ci|:types|:ui đã bỏ. Skill /fix (SKILL.md) tự route theo evidence trong description. Tương tự /plan:fast|:hard|:two, /cook:auto:*, /design:* cũng bỏ — dùng skill root thay vì subcommand. Xem dev/overview mapping đầy đủ.

Quy tắc đặt tên — rất quan trọng

  • Thư mục = nhóm lệnh (ví dụ: qa-full/, fix/)
  • File = tên lệnh (ví dụ: verify-issue.md, fast.md)
  • Slash command = /{thư-mục}:{file} (ví dụ: /qa-full:verify-issue)
  • Thư mục lồng = sub-group (ví dụ: ckm/seo/ → /ckm:seo:*)

Layer 3: Agents — AI Workers chuyên biệt

Định nghĩa agents chuyên biệt. Đường dẫn thực tế:

Cách agents phối hợp

Đặc điểm:
  • Agents có thể chạy song song (researchers) hoặc tuần tự (coder → tester)
  • Mỗi agent có tool access riêng (coder có write, tester có bash)
  • Agent có thể delegate cho agent khác (nesting)
  • project-manager tổng hợp kết quả cuối cùng

Agents trong ClaudeKit Engineer


Layer 4: Hooks — Tự động hóa

Tự động chạy trước/sau các events. Đường dẫn thực tế:

Cấu hình trong settings.json

Sơ đồ thời điểm Hook chạy

Các event phổ biến


Cách skill gọi skill (Skill Chaining)

Skill có thể gọi skills khác để tạo workflow phức tạp:
Khi instruction nói “Invoke Skill” → PHẢI gọi skill bằng Skill tool. KHÔNG tự làm thay. Đây là quy tắc nghiêm ngặt.

Ví dụ skill chaining phức tạp

Ví dụ skill chaining trong QA


Tùy chỉnh & mở rộng

Thêm skill mới

Cập nhật skill hiện có

Tối ưu skill

Thêm reference files cho skill

Best practices khi tạo skill:
  • Mỗi skill làm 1 việc rõ ràng (Single Responsibility)
  • Viết instructions cụ thể, không mơ hồ
  • Thêm ví dụ input/output trong SKILL.md
  • Dùng skill chaining thay vì tạo skill quá lớn
  • Luôn test skill trước khi share cho team
  • Dùng references/ folder cho lazy-load content