SEO — Tối ưu công cụ tìm kiếm

Bộ công cụ SEO của ClaudeKit Marketing bao phủ toàn bộ quy trình: từ nghiên cứu từ khoá, audit kỹ thuật, tối ưu on-page đến programmatic SEO cho hàng trăm trang.
Nghiên cứu từ khoá sử dụng ReviewWeb.site API — cung cấp dữ liệu search volume, keyword difficulty, và search intent thực tế.

Tóm tắt /ckm:seo subcommands

Prefix: /ckm:seo, :audit, :keywords, :pseo
Khi dùng:
  • Dùng /ckm:seo:keywords khi lên chiến lược content từ mới
  • Dùng /ckm:seo:audit mỗi tháng kiểm tra trang hiện tại
  • Dùng /ckm:seo:pseo khi có data source (danh sách thành phố, sản phẩm) để sinh hàng trăm trang

/ckm:seo:keywords — Nghiên cứu từ khoá

Output bao gồm

1

Danh sách từ khoá chính

  • Từ khoá seed + biến thể (long-tail, LSI)
  • Search volume ước tính hàng tháng
  • Keyword Difficulty (KD%) — mức độ cạnh tranh
  • CPC trung bình (nếu có)
2

Phân loại Search Intent

  • Informational: người dùng muốn tìm thông tin (“cách chạy quảng cáo Facebook”)
  • Transactional: người dùng muốn mua/đăng ký (“mua hosting giá rẻ”)
  • Navigational: người dùng tìm brand cụ thể (“Shopee đăng nhập”)
  • Commercial: người dùng đang so sánh (“so sánh Shopify vs WooCommerce”)
3

Content Clusters

  • Pillar page chính (head term)
  • Cluster articles (supporting topics)
  • Internal linking map giữa các bài
  • Thứ tự ưu tiên viết content
4

Đề xuất chiến lược

  • Quick wins (KD thấp, volume cao)
  • Từ khoá cạnh tranh cần đầu tư dài hạn
  • Từ khoá nên tránh (quá cạnh tranh, irrelevant)

Ví dụ cụ thể cho AdMap.vn

Kết quả mẫu:

/ckm:seo:audit — Audit SEO kỹ thuật

Audit toàn diện website hiện tại, kiểm tra 5 nhóm tiêu chí:
Các mục kiểm tra:
  • Title tags: độ dài (50-60 ký tự), có chứa từ khoá chính, unique
  • Meta descriptions: độ dài (150-160 ký tự), có CTA, unique
  • Heading hierarchy: H1 duy nhất, H2-H6 có cấu trúc logic
  • Image alt texts: mô tả chính xác, chứa từ khoá nếu phù hợp
  • Internal linking: anchor text đa dạng, liên kết hợp lý
  • URL structure: ngắn gọn, chứa từ khoá, dùng dấu gạch ngang
  • Keyword density: 1-2% cho từ khoá chính, tự nhiên
  • Content length: tối thiểu 1,500 từ cho bài blog, so sánh với top 10

Output mẫu


/ckm:seo:pseo — Programmatic SEO

Tạo template để tự động sinh hàng trăm trang từ dữ liệu có cấu trúc.

Quy trình Programmatic SEO

1

Xác định pattern

Chọn mẫu URL & tiêu đề có thể nhân bản:
2

Chuẩn bị data source

Tạo database/spreadsheet với các biến:
Tổng trang tạo ra = 5 nền tảng x 63 tỉnh = 315 trang
3

Tạo template

ClaudeKit sinh template Next.js/MDX với:
  • Dynamic routing ([platform]/[city]/page.tsx)
  • SEO metadata tự động (title, description, OG tags)
  • JSON-LD schema cho mỗi trang
  • Internal linking giữa các trang liên quan
  • Unique content section cho mỗi biến thể
4

Tạo unique content

Mỗi trang được sinh nội dung riêng biệt:
  • Dữ liệu giá cụ thể cho từng nền tảng + thành phố
  • So sánh với các nền tảng khác tại cùng thành phố
  • Tips & best practices theo ngữ cảnh địa phương
  • FAQ section với câu hỏi phổ biến
5

Kiểm tra & deploy

Ví dụ thực tế cho AdMap.vn


Tích hợp Google Search Console

Kết hợp dữ liệu Google Search Console với lệnh SEO để có kết quả chính xác hơn.

Các cách sử dụng GSC data

Phân tích:
  • Top queries (clicks, impressions, CTR, position)
  • Trang có impression cao nhưng CTR thấp → cần tối ưu title/description
  • Trang đang ở position 4-10 → cơ hội lên top 3
  • Queries mới xuất hiện → content opportunity

Workflow SEO hoàn chỉnh

1

Nghiên cứu từ khoá (tuần 1)

Output: danh sách 50-100 từ khoá, phân nhóm theo cluster.
2

Audit trang hiện tại (tuần 1)

Output: báo cáo audit với danh sách lỗi cần sửa theo thứ tự ưu tiên.
3

Sửa lỗi Technical SEO (tuần 2)

Sửa các lỗi critical từ audit:
  • Fix meta tags thiếu/sai
  • Thêm JSON-LD schema
  • Tối ưu Core Web Vitals
  • Fix broken links, redirect chains
4

Viết content SEO (tuần 2-4)

Viết 2-4 bài/tuần, ưu tiên quick wins (KD thấp, volume khá).
5

Tối ưu on-page (liên tục)

Tối ưu heading, internal links, keyword placement cho từng trang.
6

Programmatic SEO (nếu phù hợp)

Tạo hàng trăm trang từ data có cấu trúc.
7

Đo lường & lặp lại (hàng tháng)

So sánh ranking trước/sau, điều chỉnh chiến lược.

Ví dụ thực tế tổng hợp